儆儆 jǐng jǐng·cảnh cảnh Hán Việt: cảnh cảnh · Pinyin: jǐng jǐng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.不安貌; 戒惧貌。 Cấu tạo: 儆 (cảnh) + 儆 (cảnh)Pinyinjǐng jǐngHán Việtcảnh cảnhCấu tạo儆 + 儆 · cảnh + cảnh nghĩa thành phần: cảnh + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.不安貌; 戒惧貌。 Từ liên quan Gần nghĩa儆戒 · 儆備 · 儆切 · 儆动 · 儆励 · 儆動 · 儆勵 · 儆報