儆儆 jǐng jǐng · cảnh cảnh Hán Việt: cảnh cảnh · Pinyin: jǐng jǐng Tổng quan Cấu tạo: 儆 (cảnh) + 儆 (cảnh)Pinyinjǐng jǐngHán Việtcảnh cảnhCấu tạo儆 + 儆 · cảnh + cảnh nghĩa thành phần: cảnh + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不安貌;戒惧貌。Tân Hoa Tự Điển 1.不安貌;戒惧貌。