儒儒
nho nho
Hán Việt: nho nho · Pinyin: rú rú
Tổng quan
ềm mại. Mềm yếu. nho nho nho nho ☆Mềm mại. Mềm yếu.
Nghĩa
Việt
- Cihui ềm mại. Mềm yếu. nho nho nho nho ☆Mềm mại. Mềm yếu.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 局促貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.局促貌。
Eng
- Cihui 儒儒 rúrú r.f. 1. provincial 2. stick to the old rules