儒醫
nho y
Hán Việt: nho y · Pinyin: rú yī
Tổng quan
thầy thuốc có học
Nghĩa
Việt
- Cihui thầy thuốc có học
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时称儒生之行医者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称儒生之行医者。
Eng
- Cihui 儒醫 rúyī n. <trad./Ch. med.> physician who is also a scholar M:ge/¹míng/²wèi