儒醫

rú yī nho y

Hán Việt: nho y · Pinyin: rú yī

Tổng quan

thầy thuốc có học

Cấu tạo: (nho) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thầy thuốc có học
  • Cihui ạo Khổng Mạnh và việc chữa bệnh — Người theo đạo Khổng Mạnh mà biết chữa bệnh. nho y nho y ☆Đạo Khổng Mạnh và việc chữa bệnh — Người theo đạo Khổng Mạnh mà biết chữa bệnh. thầy thuốc có học (xuất thân từ nho học)。舊時指讀書人出身的中醫。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時指讀書人出身的醫生。宋.洪邁《夷堅甲志.卷二.謝與權醫》:「有蘄人謝與權,世為儒醫。」

Eng

  • Cihui 儒醫 rúyī n. <trad./Ch. med.> physician who is also a scholar M:ge/¹míng/²wèi