儒風

rú fēng nho phong

Hán Việt: nho phong · Pinyin: rú fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nho) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 儒家的传统﹑风尚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.儒家的传统﹑风尚。

Eng

  • Cihui 儒風 úfēng n. style/ways/etc. of Confucian scholars