儔侶

trù lữ

Hán Việt: trù lữ

Tổng quan

Người cùng bọn, bạn đời.☸

Cấu tạo: (trù) + (lữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Người cùng bọn, bạn đời.☸