俦俪 trù lệ Hán Việt: trù lệ Tổng quan Cấu tạo: 俦 (trù) + 俪 (lệ)Hán Việttrù lệCấu tạo俦 + 俪 · trù + lệ nghĩa thành phần: trù + lệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 品類相等。《三國志.卷三七.蜀書.龐統等傳.評曰》:「儗之魏臣,統其荀彧之仲叔,正其程郭之儔儷邪?」