儔類 chóu lèi · trù loại Hán Việt: trù loại · Pinyin: chóu lèi Tổng quan Cấu tạo: 儔 (trù) + 類 (loại)Pinyinchóu lèiHán Việttrù loạiCấu tạo儔 + 類 · trù + loại nghĩa thành phần: trù + loại