儕屬 chái shǔ · sài chúc Hán Việt: sài chúc · Pinyin: chái shǔ Tổng quan Cấu tạo: 儕 (sài) + 屬 (chúc)Pinyinchái shǔHán Việtsài chúcCấu tạo儕 + 屬 · sài + chúc nghĩa thành phần: sài + chúc