儗儗

nǐ nǐ nghĩ nghĩ

Hán Việt: nghĩ nghĩ · Pinyin: nǐ nǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (nghĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.草木繁盛的樣子。《漢書.卷二四.食貨志上》:「故其詩曰:『或芸或芓,黍稷儗儗。』」也作「薿薿」。 2.迷惑不解的樣子。唐.柳宗元〈夢歸賦〉:「若有鉥予以往路兮,馭儗儗以回復。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.茂盛貌。 2.众多貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 茂盛貌; 众多貌。