儘儘 jǐn jǐn · tẫn tẫn Hán Việt: tẫn tẫn · Pinyin: jǐn jǐn Tổng quan Cấu tạo: 儘 (tẫn) + 儘 (tẫn)Pinyinjǐn jǐnHán Việttẫn tẫnCấu tạo儘 + 儘 · tẫn + tẫn nghĩa thành phần: tẫn + tẫn