儚儚
vũ vũ
Hán Việt: vũ vũ · Pinyin: méng méng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 昏亂迷惑的樣子。《爾雅.釋訓》:「儚儚,洄洄,惛也。」晉.郭璞.注:「皆迷惛。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 昏昧;糊涂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.昏昧;糊涂。
Hán Việt: vũ vũ · Pinyin: méng méng