償墾 cháng kěn · thường khẩn Hán Việt: thường khẩn · Pinyin: cháng kěn Tổng quan Cấu tạo: 償 (thường) + 墾 (khẩn)Pinyincháng kěnHán Việtthường khẩnCấu tạo償 + 墾 · thường + khẩn nghĩa thành phần: thường + khẩn