儤宿
bạo túc
Hán Việt: bạo túc
Tổng quan
Chức quan túc trực (thời xưa
Nghĩa
Việt
- Cihui Chức quan túc trực (thời xưa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古時官吏連日值宿或值班。也作「儤直」、「豹值」。
Hán Việt: bạo túc
Chức quan túc trực (thời xưa