儤贺 bạo hạ Hán Việt: bạo hạ Tổng quan Cấu tạo: 儤 (bạo) + 贺 (hạ)Hán Việtbạo hạCấu tạo儤 + 贺 · bạo + hạ nghĩa thành phần: bạo + hạ