儦儦

biāo biāo

Pinyin: biāo biāo

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 行人眾多的樣子。《詩經.齊風.載驅》:「汶水滔滔,行人儦儦。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跑动的样子; 众多的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跑动的样子。 2.众多的样子。