优伽

ưu già

Hán Việt: ưu già

Tổng quan

ưu già (書名)本行集經十一曰:「優伽,隋言嚴熾。」梵Ulkā。☸

Cấu tạo: (ưu) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ưu già (書名)本行集經十一曰:「優伽,隋言嚴熾。」梵Ulkā。☸