優伽

ưu già

Hán Việt: ưu già

Tổng quan

(書名)本行集經十一曰:「優伽,隋言嚴熾。」梵Ulkā。☸

Cấu tạo: 优 (ưu) + 伽 (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (書名)本行集經十一曰:「優伽,隋言嚴熾。」梵Ulkā。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

优于 · 优伶 · 优先 · 优劣 · 优势 · 优化 · 优厚 · 优孟