優隆 yōu lóng · ưu long Hán Việt: ưu long · Pinyin: yōu lóng Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 隆 (long)Pinyinyōu lóngHán Việtưu longCấu tạo優 + 隆 · ưu + long nghĩa thành phần: ưu + long