𠋆钱

Tổng quan

ố tiền bố thí cho tăng sĩ. sấn tiền sấn tiền ☆Số tiền bố thí cho tăng sĩ.

Cấu tạo: 𠋆 + (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ố tiền bố thí cho tăng sĩ. sấn tiền sấn tiền ☆Số tiền bố thí cho tăng sĩ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供養僧人的錢。也作「襯錢」。