儴佉 ráng qū Pinyin: ráng qū Tổng quan Cấu tạo: 儴 + 佉 (khư)Pinyinráng qūCấu tạo儴 + 佉 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梵语。印度古代神话中国王名,即转轮王。也写作"禳佉"﹑"衛佉"。Tân Hoa Tự Điển 1.梵语。印度古代神话中国王名,即转轮王。也写作"禳佉"﹑"衛佉"。