儴佯

ráng yáng

Pinyin: ráng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"儴徉"; 游荡貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"儴徉"。 2.游荡貌。