儺聲 nuó shēng · na thanh Hán Việt: na thanh · Pinyin: nuó shēng Tổng quan Cấu tạo: 儺 (na) + 聲 (thanh)Pinyinnuó shēngHán Việtna thanhCấu tạo儺 + 聲 · na + thanh nghĩa thành phần: na + thanh