儻儻

tǎng tǎng thảng thảng

Hán Việt: thảng thảng · Pinyin: tǎng tǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thảng) + (thảng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.心中不定的樣子。 2.灑脫而不受拘束的樣子。《關尹子.一宇》:「道茫茫而無知乎,心儻儻而無羈乎,物迭迭而無非乎。」