兒嬉

ér xī nhi hi

Hán Việt: nhi hi · Pinyin: ér xī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (hi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹儿戏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹儿戏。