兀誰

wù shuí ngột thùy

Hán Việt: ngột thùy · Pinyin: wù shuí

Tổng quan

Cấu tạo: (ngột) + (thùy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兀﹐前缀。犹言谁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.兀﹐前缀。犹言谁。