元宏 yuán hóng · nguyên hoành Hán Việt: nguyên hoành · Pinyin: yuán hóng Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 宏 (hoành)Pinyinyuán hóngHán Việtnguyên hoànhCấu tạo元 + 宏 · nguyên + hoành nghĩa thành phần: nguyên + hoành