元𫄸

yuán xūn nguyên huân

Hán Việt: nguyên huân · Pinyin: yuán xūn

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + 𫄸 (huân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即玄纁。指黑色的币帛。古代帝王常以玄纁为征聘贤士的贽礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即玄纁。指黑色的币帛。古代帝王常以玄纁为征聘贤士的贽礼。