元聲 yuán shēng · nguyên thanh Hán Việt: nguyên thanh · Pinyin: yuán shēng Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 聲 (thanh)Pinyinyuán shēngHán Việtnguyên thanhCấu tạo元 + 聲 · nguyên + thanh nghĩa thành phần: nguyên + thanh