兄臺
huynh thai
Hán Việt: huynh thai · Pinyin: xiōng tái
Tổng quan
huynh đài (cách gọi lịch sự cho bạn cùng tuổi)
Nghĩa
Việt
- Cihui huynh đài (cách gọi lịch sự cho bạn cùng tuổi)
- Cihui huynh đài huynh đài ☆Tiếng gọi người bạn, với sự kính trọng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 朋友相稱的敬詞。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对朋辈的敬称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对朋辈的敬称。
Eng
- CC-CEDICT brother (polite appellation for a friend one's age)
- Cihui brother (polite appellation for a friend one's age)