兄臺
huynh thai
Hán Việt: huynh thai · Pinyin: xiōng tái
Tổng quan
Tiếng gọi người bạn, với sự kính trọng
1.对朋辈的敬称。
朋友相稱的敬詞。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 huynh đài
- VietPhrases huynh đài
- Tần suất từ huynh đài
- Biên soạn 兄台 iōngtái n. <court.> brother (address for a friend)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 朋友相稱的敬詞。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.对朋辈的敬称。
Eng
- Cihui brother (polite appellation for a friend one's age)
- Tần suất từ 兄台 iōngtái n. <court.> brother (address for a friend)