充充

chōng chōng sung sung

Hán Việt: sung sung · Pinyin: chōng chōng

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (sung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悲戚貌; 喜悦貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悲戚貌。 2.喜悦貌。