充華

chōng huá sung hoa

Hán Việt: sung hoa · Pinyin: chōng huá

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南朝女官名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南朝女官名。