充茂 chōng mào · sung mậu Hán Việt: sung mậu · Pinyin: chōng mào Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 茂 (mậu)Pinyinchōng màoHán Việtsung mậuCấu tạo充 + 茂 · sung + mậu nghĩa thành phần: sung + mậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁盛。Tân Hoa Tự Điển 1.繁盛。