充詘

chōng qū sung truất

Hán Việt: sung truất · Pinyin: chōng qū

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (truất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 得意忘形而失去操守。《禮記.儒行》:「儒有不隕穫於貧賤,不充詘於富貴。」

Eng

  • Cihui 充詘 hōngqū v. be elated