充詘

chōng qū sung truất

Hán Việt: sung truất · Pinyin: chōng qū

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (truất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"充倔"; 得意忘形貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"充倔"。 2.得意忘形貌。

Eng

  • Cihui 充詘 hōngqū v. be elated