充車

chōng chē sung xa

Hán Việt: sung xa · Pinyin: chōng chē

Tổng quan

bị đày đến nơi xa để lao dịch | lưu đày

Cấu tạo: (sung) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị đày đến nơi xa để lao dịch | lưu đày

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 满车。喻数量众多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.满车。喻数量众多。