兆獻 zhào xiàn · triệu hiến Hán Việt: triệu hiến · Pinyin: zhào xiàn Tổng quan Cấu tạo: 兆 (triệu) + 獻 (hiến)Pinyinzhào xiànHán Việttriệu hiếnCấu tạo兆 + 獻 · triệu + hiến nghĩa thành phần: triệu + hiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭奠。Tân Hoa Tự Điển 1.祭奠。