兇聲 xiōng shēng · hung thanh Hán Việt: hung thanh · Pinyin: xiōng shēng Tổng quan Cấu tạo: 兇 (hung) + 聲 (thanh)Pinyinxiōng shēngHán Việthung thanhCấu tạo兇 + 聲 · hung + thanh nghĩa thành phần: hung + thanh