先兄

xiān xiōng tiên huynh

Hán Việt: tiên huynh · Pinyin: xiān xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (huynh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 已死的兄长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.已死的兄长。

Eng

  • Cihui 先兄 iānxiōng n. my late elder brother