先幾

xiān jǐ tiên ki

Hán Việt: tiên ki · Pinyin: xiān jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 预先洞知细微。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.预先洞知细微。