先醫 xiān yī · tiên y Hán Việt: tiên y · Pinyin: xiān yī Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 醫 (y)Pinyinxiān yīHán Việttiên yCấu tạo先 + 醫 · tiên + y nghĩa thành phần: tiên + y