先銘

xiān míng tiên minh

Hán Việt: tiên minh · Pinyin: xiān míng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 先人的墓志铭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.先人的墓志铭。