先陈

tiên trần

Hán Việt: tiên trần

Tổng quan

tiên trần (術語)因明之語。宗法中有法之言也。以必先陳有法而後說法故也。☸

Cấu tạo: (tiên) + (trần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiên trần (術語)因明之語。宗法中有法之言也。以必先陳有法而後說法故也。☸