光学仪器商

guāng xué yí qì shāngquang học nghi khí thương

Hán Việt: quang học nghi khí thương · Pinyin: guāng xué yí qì shāng

Tổng quan

người làm đồ quang học, người bán đồ quang học

Cấu tạo: 光 (quang) + 學 (học) + 儀 (nghi) + 器 (khí) + 商 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa hàng quang học
  • Google Alex v6 người bán đồ quang học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi optician

Đức

  • Handedict Optiker

Từ liên quan

Gần nghĩa

光学显微镜 · 光学仪器 · 光学字符识别 · 光学玻璃 · 光学雷达 · 光學玻璃 · 光学显微术 · 光学望远镜