光学雷达 guāng xué léi dá·quang học lôi đạt Hán Việt: quang học lôi đạt · Pinyin: guāng xué léi dá Tổng quan lidar Cấu tạo: 光 (quang) + 學 (học) + 雷 (lôi) + 達 (đạt)Pinyinguāng xué léi dáHán Việtquang học lôi đạtTừ loạidanhCấu tạo光 + 學 + 雷 + 達 · quang + học + lôi + đạt nghĩa thành phần: quang + học + lôi + đạt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 radar quang họcEngCihui lidarĐứcHandedict Lidar, Ladar (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa光学仪器 · 光学玻璃 · 光學玻璃 · 雷达天线 · 光学仪器商 · 光学地 · 光学显微镜 · 光学的