光弧 guāng hú · quang hồ Hán Việt: quang hồ · Pinyin: guāng hú Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 弧 (hồ)Pinyinguāng húHán Việtquang hồCấu tạo光 + 弧 · quang + hồ nghĩa thành phần: quang + hồ