光盘驱动程序

guāng pán qū dòng chéng xùquang bàn khu động trình tự

Hán Việt: quang bàn khu động trình tự · Pinyin: guāng pán qū dòng chéng xù

Tổng quan

Cấu tạo: 光 (quang) + 盤 (bàn) + 驅 (khu) + 動 (động) + 程 (trình) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trình điều khiển đĩa

Đức

  • Handedict CD-ROM-Treiber (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

程序设计语言 · 光盘驱动器 · 程序传输序列 · 程序开关装置 · 程序控制电路 · 程序规划系统 · 程序运行过程 · 光盘刻录器