程序设计语言

chéng xù shè jì yǔ yántrình tự thiết kế ngữ ngôn

Hán Việt: trình tự thiết kế ngữ ngôn · Pinyin: chéng xù shè jì yǔ yán

Tổng quan

ngôn ngữ lập trình

Cấu tạo: 程 (trình) + 序 (tự) + 設 (thiết) + 計 (kế) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngôn ngữ lập trình
  • Tần suất từ ngôn ngữ lập trình
  • Biên soạn 程序設計語言 héngxù shèjì yǔyán n. <comp.> programming/program language

Eng

  • Cihui 程序設計語言 héngxù shèjì yǔyán n. <comp.> programming/program language
  • Tần suất từ 程序設計語言 héngxù shèjì yǔyán n. <comp.> programming/program language

Đức

  • Handedict Programmiersprache (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

語言音聲欲 · 语言实验室 · 语言纯正癖 · 语言资料库 · 程序传输序列 · 程序开关装置 · 程序控制电路 · 程序规划系统