光采奪目 guāng cǎi duó mù · quang thải đoạt mục Hán Việt: quang thải đoạt mục · Pinyin: guāng cǎi duó mù Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 采 (thải) + 奪 (đoạt) + 目 (mục)Pinyinguāng cǎi duó mùHán Việtquang thải đoạt mụcCấu tạo光 + 采 + 奪 + 目 · quang + thải + đoạt + mục nghĩa thành phần: quang + thải + đoạt + mục