克奪 kè duó · khắc đoạt Hán Việt: khắc đoạt · Pinyin: kè duó Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 奪 (đoạt)Pinyinkè duóHán Việtkhắc đoạtCấu tạo克 + 奪 · khắc + đoạt nghĩa thành phần: khắc + đoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 定夺,决断。Tân Hoa Tự Điển 1.定夺,决断。