克崇 kè chóng · khắc sùng Hán Việt: khắc sùng · Pinyin: kè chóng Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 崇 (sùng)Pinyinkè chóngHán Việtkhắc sùngCấu tạo克 + 崇 · khắc + sùng nghĩa thành phần: khắc + sùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兴建。Tân Hoa Tự Điển 1.兴建。